side drum
Danh từ: Trống nhỏ hai mặt có dây căng ngang mặt dưới (side drum) là một loại trống có kích thước nhỏ, với hai mặt trống (mặt trên và mặt dưới) và một sợi dây (snare) được căng ngang qua mặt dưới. Loại trống này thường được sử dụng trong các dàn nhạc quân đội, dàn nhạc giao hưởng, hoặc các ban nhạc diễu hành.
- (Người đánh trống chơi một nhịp điệu đều đặn trên trống nhỏ hai mặt có dây.)
- (Trong ban nhạc diễu hành, trống nhỏ hai mặt có dây thường được đeo bằng dây đeo.)
"to play the side drum": đánh trống nhỏ hai mặt có dây.
- He learned to play the side drum in the school band. (Anh ấy đã học đánh trống nhỏ hai mặt có dây trong ban nhạc của trường.)
"side drum technique": kỹ thuật đánh trống nhỏ hai mặt có dây.
- The side drum technique requires precise wrist movement. (Kỹ thuật đánh trống nhỏ hai mặt có dây đòi hỏi chuyển động cổ tay chính xác.)
Snare drum (danh từ): trống dây (một tên gọi khác phổ biến hơn của "side drum", nhấn mạnh vào dây căng ở mặt dưới).
- The snare drum is essential in a drum set. (Trống dây là thành phần thiết yếu trong một bộ trống.)
Side drum (danh từ): cũng có thể được gọi là trống bên trong một số ngữ cảnh, nhưng không phổ biến.
- Snare drum: trống dây (là từ đồng nghĩa chính xác nhất, thường được dùng thay thế cho "side drum").
- Marching drum: trống diễu hành (khi nhấn mạnh vào mục đích sử dụng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "side drum". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Beat the side drum: đánh trống nhỏ hai mặt có dây. - He beat the side drum with great force. (Anh ấy đánh trống nhỏ hai mặt có dây với lực rất mạnh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "side drum".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "side drum"